Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. heatwave

heatwave

/ˈhiːt.weɪv/

「heatwave」はどういう意味ですか?

đợt nắng nóng

A heatwave is expected to last for a week.

Dự báo sẽ có đợt nắng nóng kéo dài một tuần.


「heatwave」の正しい使い方は?

trang trọng

Một khoảng thời gian kéo dài, thường vài ngày đến vài tuần, với nhiệt độ cao bất thường và độ ẩm thấp, gây khó chịu và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.

The heatwave this summer broke all temperature records.

Đợt nắng nóng mùa hè này đã phá vỡ mọi kỷ lục nhiệt độ.

Thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết và báo cáo khí hậu.

Cụm từ kết hợp

heatwave warningcảnh báo đợt nắng nóngheatwave conditionsđiều kiện nắng nóngheatwave periodthời gian nắng nóng

Từ đồng nghĩa

heat spellhot spell

Từ trái nghĩa

cold snapcold spell

Cụm từ liên quan

heatwave alertcụm từ
cảnh báo đợt nắng nóng

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'heat' (nhiệt) và 'wave' (đợt), xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một làn sóng nhiệt độ cao.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một giai đoạn kéo dài của nhiệt độ bất thường cao, thường trong mùa hè. Thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết và cảnh báo sức khỏe.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。