hatred

/ˈheɪ.trɪd/
sự căm ghét

His hatred for injustice drove him to become an activist.

Sự căm ghét bất công đã thúc đẩy anh ấy trở thành một nhà hoạt động.


trang trọng

cảm giác mãnh liệt muốn chống đối hoặc hủy hoại ai đó/cái gì đó do ghét bỏ

She felt nothing but hatred toward her former boss.

Cô ấy chỉ cảm thấy sự căm ghét đối với ông chủ cũ của mình.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực sâu sắc, có thể kéo dài.

trang trọng

sự ghét bỏ mạnh mẽ, đôi khi mang tính hệ thống hoặc chính trị

The novel explores the hatred between rival factions.

Cuốn tiểu thuyết khám phá sự căm ghét giữa các phe phái đối địch.

Có thể ám chỉ xung đột xã hội, chiến tranh, hoặc phân biệt đối xử.

Cụm từ kết hợp

deep hatredsự căm ghét sâu sắchatred toward/forsự căm ghét đối vớinurture hatrednuôi dưỡng sự căm ghétovercome hatredvượt qua sự căm ghét

Mẹo hay

Phân biệt 'hatred' và 'hate'

'Hatred' là danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc căm ghét kéo dài, trong khi 'hate' vừa là danh từ (sự ghét) vừa là động từ (ghét). Ví dụ: 'She expressed her hatred for the regime' (Cô ấy bày tỏ sự căm ghét chế độ) so với 'I hate this weather' (Tôi ghét cái thời tiết này).

Quy tắc vàng

Dùng 'hatred' trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Không dùng 'hatred' cho những tình huống nhẹ nhàng. Ví dụ: SAI → 'I have hatred for broccoli' (nên dùng 'I hate broccoli'). ĐÚNG → 'The hatred between the two families lasted for generations' (Sự căm ghét giữa hai gia đình kéo dài nhiều thế hệ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hete' (ghét), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'haitaz' (sự thù địch). Mối liên hệ với từ 'hate' (ghét) trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả cảm xúc mạnh mẽ. Không nên nhầm lẫn với 'hate' (ghét) - 'hatred' mang tính trừu tượng và sâu sắc hơn.

Phân tích từ

hat
gốc từ tiếng German cổ nghĩa là 'sự thù địch'
root
+
-red
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/đặc tính
suffix
Từ Điển Anh Việt