Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hat

hat

/hæt/
mũ

She wore a red hat to the party.

Cô ấy mặc một chiếc mũ đỏ đến bữa tiệc.


thông thường

Một vật dụng đeo trên đầu để bảo vệ hoặc trang trí.

He took off his hat to greet the guests.

Anh ấy gỡ mũ chào khách.

Thường được làm từ nhiều loại vật liệu như vải, da, hoặc lông.

Cụm từ kết hợp

wear a hatmặc mũtake off a hatgỡ mũput on a hatđặt mũ lên đầu

Từ đồng nghĩa

capbonnetheadwear

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hat' thường dùng cho mũ lớn hơn, trong khi 'cap' dùng cho mũ nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hætt', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'hattuz'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hat' thường được sử dụng để chỉ các loại mũ thông thường, trong khi 'cap' thường dùng cho mũ nhỏ hơn, như mũ lưỡi trai.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。