harmful

/ˈhɑːrmfəl/
có hại

Smoking is harmful to your health.

Hút thuốc là có hại cho sức khỏe của bạn.


chung

Gây hại, gây thiệt hại hoặc gây ra những hậu quả xấu cho sức khỏe, môi trường hoặc xã hội.

Excessive screen time can be harmful to children's eyes.

Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây hại cho mắt của trẻ em.

Thường dùng để mô tả những tác động tiêu cực đối với sức khỏe, môi trường hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

harmful effectshậu quả có hạiharmful substanceschất gây hạiharmful behaviorhành vi có hại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'harmful' thường dùng để mô tả tác động tiêu cực, không dùng để mô tả hành động gây hại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'harm' (gây hại) + hậu tố '-ful' (có tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những tác động tiêu cực đối với sức khỏe, môi trường hoặc xã hội.

Phân tích từ

harm
gây hại
root
+
-ful
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt