Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hardware

hardware

/ˈhɑːdweər/
phần cứng

This computer has powerful hardware.

Máy tính này có phần cứng mạnh mẽ.


Công nghệ
chuyên ngành

Các thiết bị vật lý hoặc bộ phận cơ học của một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử.

The hardware of a smartphone includes the processor, memory, and display.

Phần cứng của một điện thoại thông minh bao gồm bộ xử lý, bộ nhớ và màn hình.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'hardware' thường đề cập đến các thành phần vật lý của một thiết bị.

chung

Các dụng cụ, công cụ hoặc vật dụng vật lý được sử dụng trong một lĩnh vực nhất định.

The carpenter needs new hardware for his tools.

Thợ mộc cần phần cứng mới cho các công cụ của mình.

Cụm từ kết hợp

computer hardwarephần cứng máy tínhnetwork hardwarephần cứng mạnghardware storecửa hàng phần cứng

Từ đồng nghĩa

equipmentmachinerydevices

Từ trái nghĩa

software

Cụm từ liên quan

hardware upgradecụm từ
cải tiến phần cứng
hardware failurecụm từ
sự cố phần cứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hardware' trong tiếng Anh thường liên quan đến công nghệ, trong khi trong tiếng Việt, 'phần cứng' có thể đề cập đến cả công cụ vật lý và thiết bị điện tử.

Quy tắc vàng

Phân biệt phần cứng và phần mềm

Trong lĩnh vực công nghệ, 'hardware' (phần cứng) và 'software' (phần mềm) là hai khái niệm khác biệt và cần phân biệt rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'hardware' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'hard' (cứng) và 'ware' (hàng hóa), đề cập đến các vật liệu hoặc thiết bị vật lý.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hardware' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị vật lý trong công nghệ, trong khi 'software' đề cập đến phần mềm.

Phân tích từ

hard
cứng, vật lý
root
+
ware
hàng hóa, thiết bị
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。