Looking up...
I need to install new software.
Tôi cần cài đặt phần mềm mới.
Chương trình máy tính hoặc tập hợp các chương trình, dữ liệu và tài liệu được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.
The company developed custom software for inventory management.
Công ty đã phát triển phần mềm tùy chỉnh để quản lý tồn kho.
Thuộc nhóm từ ngữ kỹ thuật, thường đi kèm với “hardware” (phần cứng).
Khi nói về phần mềm trên máy tính, luôn dùng “phần mềm”; khi nói về phần cứng, dùng “phần cứng”.
Phần mềm không thể hoạt động nếu không có phần cứng hỗ trợ.
Từ “soft” (mềm) + “ware” (đồ vật), xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để phân biệt với “hardware”.
Trong tiếng Việt, “phần mềm” là thuật ngữ chuẩn; tránh dùng “software” khi nói với người không chuyên ngành.