Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. software

software

/ˈsɒft.wɛər/
phần mềm

I need to install new software.

Tôi cần cài đặt phần mềm mới.


Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình máy tính hoặc tập hợp các chương trình, dữ liệu và tài liệu được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

The company developed custom software for inventory management.

Công ty đã phát triển phần mềm tùy chỉnh để quản lý tồn kho.

Thuộc nhóm từ ngữ kỹ thuật, thường đi kèm với “hardware” (phần cứng).

Cụm từ kết hợp

software developmentphát triển phần mềmsoftware engineerkỹ sư phần mềmsoftware licensegiấy phép phần mềm

Từ đồng nghĩa

programapplication

Từ trái nghĩa

hardware

Cụm từ liên quan

open-source softwarecụm từ
phần mềm mã nguồn mở
proprietary softwarecụm từ
phần mềm sở hữu độc quyền

Mẹo hay

Nhắc nhớ

Khi nói về phần mềm trên máy tính, luôn dùng “phần mềm”; khi nói về phần cứng, dùng “phần cứng”.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Phần mềm không thể hoạt động nếu không có phần cứng hỗ trợ.

Nguồn gốc từ

Từ “soft” (mềm) + “ware” (đồ vật), xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 để phân biệt với “hardware”.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, “phần mềm” là thuật ngữ chuẩn; tránh dùng “software” khi nói với người không chuyên ngành.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。