Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gift

gift

/ɡɪft/
món quà

She gave me a beautiful gift on my birthday.

Cô ấy đã tặng tôi một món quà xinh đẹp vào ngày sinh nhật của tôi.


thông thường

Vật được trao tặng miễn phí, thường có ý nghĩa tinh thần hoặc tình cảm.

The company provided a gift card to all employees.

Công ty đã cung cấp một thẻ quà tặng cho tất cả nhân viên.

Dùng trong ngữ cảnh trao tặng không mang tính thương mại.

trang trọng

Khả năng thiên bẩm, tài năng bẩm sinh.

She has a gift for music.

Cô ấy có năng khiếu về âm nhạc.

Thường dùng để chỉ tài năng tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

gift cardthẻ quà tặngbirthday giftquà sinh nhậtChristmas giftquà Giáng sinh

Từ đồng nghĩa

presenttokentalent

Từ trái nghĩa

cursehindrance

Mẹo hay

Phân biệt 'gift' và 'present'

'Gift' thường mang nghĩa trang trọng hơn, trong khi 'present' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'a birthday present' (quà sinh nhật) nghe tự nhiên hơn 'a birthday gift'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'gift' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'gift' khi muốn nhấn mạnh ý nghĩa tinh thần hoặc tình cảm của món quà. Tránh dùng trong ngữ cảnh thương mại mang tính trao đổi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'gift' (quà tặng), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'gift' (quà tặng) và tiếng Na Uy cổ 'gift' (sự trao đổi). Cùng gốc với tiếng Latin 'habeō' (tôi có) qua hình thức 'giftiz'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'gift' thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự trao tặng có ý nghĩa. Không nên nhầm lẫn với 'gift' trong ngữ cảnh pháp lý (ví dụ: 'gift tax' - thuế quà tặng).

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。