gig
công việc tạm thờiShe took a gig as a freelance writer.
Cô ấy nhận một công việc tạm thời làm viết lách tự do.
Một công việc tạm thời hoặc hợp đồng ngắn hạn, thường liên quan đến việc làm tự do hoặc làm thêm.
He found a gig playing guitar at a local bar.
Anh ấy tìm được một công việc chơi guitar ở một quán bar địa phương.
Freelancers often look for gigs on online platforms.
Những người làm việc tự do thường tìm kiếm công việc tạm thời trên các nền tảng trực tuyến.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc ngắn hạn.
Một buổi biểu diễn hoặc sự kiện âm nhạc, thường ngắn hạn.
The band has a gig at the festival this weekend.
Nhóm nhạc có một buổi biểu diễn tại lễ hội vào cuối tuần này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác ngữ cảnh
Từ 'gig' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc ngắn hạn, không phải là công việc chính thức dài hạn.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gige' có nghĩa là 'một công việc nhỏ' hoặc 'một nhiệm vụ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'gig' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do hoặc công việc ngắn hạn, đặc biệt là trong ngành âm nhạc và công nghệ.