Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. generate revenue

generate revenue

/ˈdʒɛnəˌreɪt ˈrɛvənuː/
tạo doanh thu

The company aims to generate revenue through digital advertising.

Công ty nhằm mục đích tạo doanh thu thông qua quảng cáo kỹ thuật số.


Kinh doanh
trang trọng

Tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập từ hoạt động kinh doanh, sản phẩm hoặc dịch vụ.

Startups must focus on generating revenue to sustain operations.

Các công ty khởi nghiệp phải tập trung vào việc tạo doanh thu để duy trì hoạt động.

E-commerce platforms generate revenue through commissions and ads.

Các nền tảng thương mại điện tử tạo doanh thu thông qua hoa hồng và quảng cáo.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc lập kế hoạch chiến lược.

Cụm từ kết hợp

generate steady revenuetạo doanh thu ổn địnhgenerate additional revenuetạo thêm doanh thugenerate revenue streamstạo các nguồn doanh thu

Từ đồng nghĩa

earn revenueproduce revenueyield revenuebring in revenue

Từ trái nghĩa

incur losseslose revenue

Cụm từ liên quan

revenue modelcụm từ
mô hình doanh thu
revenue streamcụm từ
nguồn doanh thu
revenue growthcụm từ
sự tăng trưởng doanh thu

Mẹo hay

Phân biệt 'generate revenue' và 'earn revenue'

'Generate revenue' nhấn mạnh vào quá trình tạo ra doanh thu (thường qua hoạt động kinh doanh), trong khi 'earn revenue' nhấn mạnh vào kết quả thu được doanh thu. Ví dụ: 'The app generates revenue through ads' (ứng dụng tạo doanh thu thông qua quảng cáo) vs. 'The app earned $1M in revenue' (ứng dụng thu về 1 triệu đô doanh thu).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này chủ yếu dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc báo cáo chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày không liên quan đến tài chính.

Nguồn gốc từ

Combination of 'generate' (from Latin 'generare', meaning 'to produce') and 'revenue' (from Old French 'revenu', past participle of 'revenir' meaning 'to return'). The phrase emerged in the 19th century in economic contexts.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: không nói 'tôi tạo doanh thu' trừ khi trong bối cảnh kinh doanh). Thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động kinh doanh như 'through', 'by', hoặc 'from'.

Phân tích từ

generate
tạo ra, sản xuất ra
verb
+
revenue
doanh thu, thu nhập
noun
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。