Looking up...
He packed his fishing gear before going to the lake.
Anh ấy đóng gói đồ nghề câu cá trước khi đi hồ.
Bộ dụng cụ, thiết bị chuyên dụng cho một hoạt động cụ thể.
The climber checked his gear before the ascent.
Người leo núi kiểm tra đồ nghề của mình trước khi leo.
Thường dùng trong thể thao, công việc thủ công hoặc hoạt động ngoài trời.
Bánh răng (trong máy móc, xe cộ).
The truck's gearbox was making a strange noise.
Hộp số của chiếc xe tải phát ra tiếng động lạ.
Trong kỹ thuật, 'gear' chỉ các bánh răng truyền động.
Quần áo thể thao hoặc trang phục phù hợp với hoạt động.
She wore her new workout gear to the gym.
Cô ấy mặc bộ đồ tập mới đến phòng gym.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc thời trang năng động.
Sự chuẩn bị, sẵn sàng (thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc công việc).
The soldiers were in full gear for the mission.
Các binh sĩ đã sẵn sàng đầy đủ cho nhiệm vụ.
Trong quân sự, 'gear' ám chỉ trang thiết bị cá nhân.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để dịch 'gear' chính xác: đồ nghề (thể thao/công việc), quần áo thể thao, hoặc bánh răng (kỹ thuật).
Đi kèm với danh từ chỉ hoạt động (fishing gear, sports gear) hoặc động từ (gear up, shift gears).
Từ tiếng Anh cổ 'gear', gốc từ tiếng German cổ 'garwe' (dụng cụ, thiết bị). Có liên quan đến tiếng Đức hiện đại 'Gerät' (dụng cụ).
Từ 'gear' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ đồ dùng hoặc quần áo chuyên dụng. Trong kỹ thuật, chỉ các bộ phận cơ khí. Tránh nhầm lẫn với 'gear' trong nghĩa bóng (sự chuẩn bị).