Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gather

gather

/ˈɡæðər/

「gather」はVietnameseでどういう意味ですか?

tập hợp

Let's gather around the campfire for stories.

Chúng ta hãy tập hợp xung quanh bếp lửa để kể chuyện.


「gather」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Tập hợp hoặc thu thập những người hoặc vật từ nhiều nơi khác nhau vào một điểm.

The team gathered in the conference room for the meeting.

Đội ngũ tập hợp trong phòng họp để có cuộc họp.

Thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển.

Công nghệ
trang trọng

Tập hợp thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn.

The software gathers data from multiple sensors.

Phần mềm thu thập dữ liệu từ nhiều cảm biến.

Trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến việc thu thập dữ liệu tự động.

Cụm từ kết hợp

gather aroundtập hợp xung quanhgather informationthu thập thông tingather momentumtăng tốc độ

Từ đồng nghĩa

collectassembleaccumulateconvene

Từ trái nghĩa

scatterdispersedseparate

Cụm từ liên quan

gather aroundcụm từ
tập hợp xung quanh
gather momentumcụm từ
tăng tốc độ

Mẹo hay

Sử dụng với người hoặc vật

Từ 'gather' thường dùng để mô tả việc tập hợp người hoặc vật có thể di chuyển.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'gather' và 'collect'

'Gather' thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển, còn 'collect' thường dùng với vật có thể thu thập.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'đi theo, theo dõi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với người hoặc vật có thể di chuyển. Có thể dùng với nghĩa thu thập thông tin trong lĩnh vực công nghệ.

Phân tích từ

gather
tập hợp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。