Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. furlough

furlough

/ˈfɜːrloʊ/

「furlough」はVietnameseでどういう意味ですか?

nghỉ có lương

The company granted employees a furlough during the holiday season.

Công ty đã cấp cho nhân viên nghỉ có lương trong mùa lễ.


「furlough」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

nghỉ có lương, nghỉ không lương do sự kiện đặc biệt hoặc tình trạng khẩn cấp

Due to the pandemic, many workers were placed on furlough.

Do đại dịch, nhiều người lao động đã bị nghỉ không lương.

Military personnel often receive furlough during peacetime.

Nhân viên quân đội thường được nghỉ có lương trong thời bình.

Trong tiếng Anh Mỹ, furlough thường có nghĩa là nghỉ không lương, còn trong tiếng Anh Anh có thể có nghĩa là nghỉ có lương.

Cụm từ kết hợp

temporary furloughnghỉ tạm thờiextended furloughnghỉ kéo dàifurlough without paynghỉ không lương

Từ đồng nghĩa

leaveunpaid leavetemporary layoff

Từ trái nghĩa

workemploymentactive duty

Cụm từ liên quan

furlough daycụm từ
ngày nghỉ được cấp
furlough policycụm từ
chính sách nghỉ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng furlough có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh và khu vực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh

Trong tiếng Anh Mỹ, furlough thường liên quan đến nghỉ không lương, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến nghỉ có lương.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'nghỉ có lương cho quân nhân', sau đó mở rộng ra các trường hợp nghỉ không lương.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, furlough thường liên quan đến nghỉ không lương do tình trạng khẩn cấp kinh tế, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể liên quan đến nghỉ có lương.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。