Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. furniture

furniture

/ˈfɜːrnɪtʃər/
đồ gia dụng

She bought new furniture for her living room.

Cô ấy mua đồ gia dụng mới cho phòng khách của mình.


trang trọng

Các vật dụng được sử dụng để trang trí và phục vụ nhu cầu sống của con người trong nhà, như ghế, bàn, tủ, giường, và các đồ nội thất khác.

The store sells modern and classic furniture.

Cửa hàng bán đồ gia dụng hiện đại và cổ điển.

We need to rearrange the furniture in the office.

Chúng ta cần sắp xếp lại đồ gia dụng trong văn phòng.

Từ này thường được dùng để chỉ các đồ vật cố định trong nhà, không bao gồm đồ dùng tạm thời hoặc di động.

Cụm từ kết hợp

furniture storecửa hàng đồ gia dụngfurniture designthiết kế đồ gia dụngfurniture arrangementsắp xếp đồ gia dụng

Từ đồng nghĩa

home furnishingshousehold goodsinterior furnishings

Cụm từ liên quan

furniture shoppingcụm từ
mua sắm đồ gia dụng
furniture assemblycụm từ
lắp ráp đồ gia dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'furniture' chỉ dùng cho các đồ vật cố định trong nhà, không bao gồm đồ dùng tạm thời hoặc di động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'furnus' (lò nướng) và 'furnire' (trang bị), ban đầu dùng để chỉ các vật dụng trang trí nhà cửa.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'furniture' thường được dùng để chỉ các đồ vật cố định trong nhà, không bao gồm đồ dùng tạm thời hoặc di động. Trong tiếng Việt, 'đồ gia dụng' có nghĩa tương tự.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。