Looking up...
The soldiers bravely defended the front line during the war.
Các binh sĩ đã dũng cảm bảo vệ đường biên giới trong chiến tranh.
Đường biên giới hoặc vị trí chiến đấu ở phía trước trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột.
The front line was heavily fortified to prevent enemy advances.
Đường biên giới đã được củng cố mạnh mẽ để ngăn chặn sự tiến công của quân địch.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ vị trí chiến đấu chính.
Vị trí hoặc lĩnh vực hoạt động chính trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến sự cạnh tranh hoặc xung đột.
In the tech industry, AI is at the front line of innovation.
Trong ngành công nghiệp công nghệ, trí tuệ nhân tạo đang là trung tâm của sự đổi mới.
Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc lĩnh vực hoạt động chính trong một lĩnh vực nào đó.
Khi dùng trong ngữ cảnh quân sự, 'front line' thường chỉ vị trí chiến đấu chính.
'Front line' khác với 'front' ở chỗ nó chỉ vị trí chiến đấu chính, còn 'front' có thể chỉ phía trước một cách tổng quát.
Từ ghép từ 'front' (phía trước) và 'line' (đường), ban đầu dùng trong quân sự để chỉ vị trí chiến đấu chính.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'front line' thường chỉ vị trí chiến đấu chính. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để chỉ lĩnh vực hoặc lĩnh vực hoạt động chính trong một lĩnh vực nào đó.