frightening
đáng sợThe horror movie was so frightening that I couldn't sleep all night.
Bộ phim kinh dị đáng sợ đến mức tôi không thể ngủ suốt đêm.
gây cảm giác sợ hãi, kinh hoàng
The dark forest looked frightening in the moonlight.
Rừng tối trông thật đáng sợ dưới ánh trăng.
She found the abandoned house frightening.
Cô ấy thấy ngôi nhà bỏ hoang thật đáng sợ.
Dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt frightening vs. frightened
'Frightening' miêu tả điều gì đó gây ra nỗi sợ (tính chất), trong khi 'frightened' miêu tả cảm giác bị sợ hãi của ai đó (trạng thái). Ví dụ: 'The movie was frightening' (phim đáng sợ) vs. 'I was frightened by the movie' (tôi bị phim đó làm sợ).
Quy tắc vàng
Cấu trúc sử dụng
Dùng 'frightening' trước danh từ (frightening story) hoặc sau liên động từ (The story is frightening). Không dùng để miêu tả người trừ khi ám chỉ họ gây ra nỗi sợ cho người khác (ví dụ: 'a frightening figure').
Nguồn gốc từ
Từ 'frightening' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'friht' (sự sợ hãi) + hậu tố '-en' (biến động từ thành tính từ).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng cho cả vật thể (ví dụ: 'a frightening storm') và trải nghiệm tinh thần (ví dụ: 'a frightening idea'). Không nhầm lẫn với 'frightened' (bị sợ hãi) - 'frightening' là điều gây ra nỗi sợ.