fourth

/fɔːrθ/
thứ tư

She finished in fourth place in the race.

Cô ấy hoàn thành cuộc đua ở vị trí thứ tư.


chung

Thứ tư trong một chuỗi hoặc thứ tự.

The fourth chapter of the book is the most interesting.

Chương thứ tư của cuốn sách là phần thú vị nhất.

Dùng để chỉ thứ tự thứ tư trong một danh sách hoặc trình tự.

mathematics

Một phần tư của một tổng số.

He gave me a fourth of his money.

Anh ta đã cho tôi một phần tư số tiền của mình.

Trong toán học, 'fourth' có thể chỉ một phần tư của một số hoặc tổng số.

Cụm từ kết hợp

fourth placevị trí thứ tưfourth timelần thứ tưfourth of Julyngày 4 tháng 7

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fourth of Julycụm từ
ngày 4 tháng 7

Mẹo hay

Sử dụng 'fourth' như danh từ

'Fourth' có thể dùng như danh từ để chỉ thứ tự thứ tư hoặc một phần tư của một tổng số.

Quy tắc vàng

Thứ tự

Khi dùng 'fourth' để chỉ thứ tự, nó thường đi trước danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'four' (bốn) với hậu tố '-th' để chỉ thứ tự.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fourth' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ thứ tự thứ tư hoặc một phần tư của một tổng số.

Phân tích từ

four
bốn
root
+
-th
thứ tự
suffix
Từ Điển Anh Việt