fourteen
mười bốnShe is fourteen years old.
Cô ấy mười bốn tuổi.
trang trọng
Số tự nhiên nằm giữa mười ba và mười lăm.
There are fourteen students in the class.
Có mười bốn học sinh trong lớp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đếm, đo lường hoặc chỉ định tuổi tác.
Cụm từ kết hợp
fourteen years oldmười bốn tuổithe fourteenmười bốn (trong ngữ cảnh cụ thể)
Mẹo hay
Phát âm
Chú ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (/ˌfɔrˈtin/).
Quy tắc vàng
Sử dụng
Sử dụng 'fourteen' khi đếm số lượng hoặc chỉ định tuổi tác từ 14 đến 19.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'fēowertyne', kết hợp 'fēower' (bốn) và '-tyne' (hậu tố chỉ số).
Ghi chú sử dụng
Không có ghi chú đặc biệt. Từ này khá phổ biến và dễ hiểu trong mọi ngữ cảnh.
Phân tích từ
four
bốn
rootteen
hậu tố chỉ số từ 13 đến 19
suffixTừ Điển Anh Việt