foster

/ˈfɒstə(r)/
nuôi dưỡng, chăm sóc

She decided to foster a homeless dog.

Cô ấy quyết định nuôi một con chó vô gia cư.


thông thường

Nuôi dưỡng, chăm sóc và giúp đỡ ai đó phát triển, đặc biệt là trẻ em hoặc động vật.

The couple fosters children who need temporary care.

Cặp đôi này nuôi dưỡng trẻ em cần chăm sóc tạm thời.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nuôi dưỡng trẻ em hoặc động vật.

thông thường

Khuyến khích sự phát triển của một ý tưởng, kỹ năng hoặc mối quan hệ.

The company fosters creativity among its employees.

Công ty khuyến khích sự sáng tạo trong nhân viên của mình.

Dùng để mô tả việc tạo điều kiện cho sự phát triển của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

foster carechăm sóc nuôi dưỡngfoster a relationshipxây dựng mối quan hệ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

foster childcụm từ
trẻ em được nuôi dưỡng
foster a talentcụm từ
khuyến khích một tài năng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nuôi dưỡng

Từ 'foster' thường được sử dụng để mô tả việc nuôi dưỡng trẻ em hoặc động vật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'foster' và 'adopt'

'Foster' có nghĩa là nuôi dưỡng tạm thời, trong khi 'adopt' có nghĩa là nhận làm con nuôi vĩnh viễn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'khuyến khích'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'foster' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nuôi dưỡng trẻ em hoặc động vật, hoặc để mô tả việc khuyến khích sự phát triển của một điều gì đó.

Phân tích từ

foster
nuôi dưỡng, chăm sóc
root
Từ Điển Anh Việt