Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. footage

footage

/ˈfʊtɪdʒ/
bản ghi hình

The news showed shocking footage of the disaster.

Tin tức đã chiếu bản ghi hình đáng sợ về thảm họa.


thông thường

Bản ghi hình hoặc video được quay và lưu trữ để sử dụng sau này, thường liên quan đến tin tức, phim hoặc các dự án truyền thông.

The security cameras captured important footage of the incident.

Cameras an ninh đã ghi lại những bản ghi hình quan trọng về sự kiện đó.

We need more footage for the documentary.

Chúng ta cần thêm bản ghi hình cho bộ phim tài liệu.

Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông, báo chí hoặc sản xuất phim.

Cụm từ kết hợp

news footagebản ghi hình tin tứcsecurity footagebản ghi hình an ninhraw footagebản ghi hình thô

Từ đồng nghĩa

videofilmrecording

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'footage' thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc báo chí, không dùng cho video cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'foot' (bước chân) và 'age' (tuổi), ban đầu dùng để chỉ độ dài của một cuộn phim, nhưng hiện nay dùng để chỉ bản ghi hình.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'footage' thường dùng để chỉ bản ghi hình video, không còn liên quan đến độ dài của phim.

Phân tích từ

foot
bước chân
root
+
age
tuổi
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。