recording
bản ghi âmShe made a recording of the concert.
Cô ấy đã ghi âm buổi hòa nhạc.
Bản ghi âm hoặc video được lưu trữ từ một buổi biểu diễn, cuộc gọi, hoặc sự kiện.
The recording was played back to analyze the conversation.
Bản ghi âm được phát lại để phân tích cuộc hội thoại.
Thường dùng để chỉ bản ghi âm âm thanh hoặc hình ảnh.
Hoạt động ghi âm hoặc video một sự kiện.
The band is recording their new album next month.
Ban nhạc sẽ ghi âm album mới của họ vào tháng tới.
Có thể dùng với động từ 'to record'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Ghi nhớ rằng 'recording' có thể là danh từ hoặc động từ (với hình thức -ing).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'recording' và 'record'
'Recording' là danh từ, còn 'record' là động từ hoặc danh từ (ví dụ: 'record a song' hoặc 'a world record').
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'record' (ghi lại) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'recording' có thể chỉ cả bản ghi âm và quá trình ghi âm.