foot

/fʊt/
bàn chân

I hurt my foot while playing soccer.

Tôi bị đau bàn chân khi chơi bóng đá.


trang trọng

bộ phận dưới cùng của chân, dùng để đi lại

She has small feet.

Cô ấy có đôi bàn chân nhỏ.

He stepped on my foot by accident.

Anh ấy vô tình giẫm lên chân tôi.

Số nhiều là 'feet'.

Kỹ thuật
chuyên ngành

đơn vị đo chiều dài bằng 0.3048 mét

The table is 6 feet long.

Cái bàn dài 6 foot.

Thường viết tắt là 'ft'.

trang trọng

phần dưới cùng hoặc đáy của vật gì đó

The foot of the mountain is covered in trees.

Chân núi được bao phủ bởi cây cối.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

foot painđau bàn chânfootstepbước chânfootweargiày dépon footđi bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

put your foot downthành ngữ
quyết định cứng rắn
have a foot in both campsthành ngữ
tham gia vào hai phe đối lập

Mẹo hay

Phân biệt 'foot' và 'feet'

Foot là dạng số ít, feet là dạng số nhiều. Ví dụ: 'I have one foot' (Tôi có một bàn chân), 'I have two feet' (Tôi có hai bàn chân).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'foot' trong ngữ cảnh đo lường

Khi nói về chiều cao hoặc chiều dài, 'foot' và 'feet' là đơn vị đo lường phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Ví dụ: 'He is 6 feet tall' (Anh ấy cao 6 foot).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fōt', xuất phát từ tiếng German cổ 'fōts', liên quan đến tiếng Latin 'pes', tiếng Hy Lạp 'πούς' (poús).

Ghi chú sử dụng

Từ 'foot' thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày. Khi nói về đơn vị đo lường, có thể viết tắt là 'ft' (e.g., 5ft 10in).

Phân tích từ

foot
bàn chân
root
Từ Điển Anh Việt