Looking up...
The extent of the damage was shocking.
Bề rộng của thiệt hại đó thật kinh hoàng.
Bề rộng, phạm vi, hoặc mức độ của một điều gì đó.
We need to assess the full extent of the problem.
Chúng ta cần đánh giá toàn bộ phạm vi của vấn đề này.
Thường được sử dụng để chỉ kích thước, phạm vi, hoặc mức độ của một hiện tượng.
Lưu ý rằng 'extent' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc mức độ, không phải kích thước vật lý.
Từ gốc Latin 'extentus', từ 'extendere' có nghĩa là 'phát triển, mở rộng'.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả phạm vi hoặc mức độ của một điều gì đó.