Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. extent

extent

/ɪkˈstɛnt/
bề rộng, phạm vi

The extent of the damage was shocking.

Bề rộng của thiệt hại đó thật kinh hoàng.


chung

Bề rộng, phạm vi, hoặc mức độ của một điều gì đó.

We need to assess the full extent of the problem.

Chúng ta cần đánh giá toàn bộ phạm vi của vấn đề này.

Thường được sử dụng để chỉ kích thước, phạm vi, hoặc mức độ của một hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

to a certain extenttrong một mức độ nào đóthe full extenttoàn bộ phạm vithe extent ofphạm vi của

Từ đồng nghĩa

rangescopedegreescalebreadth

Từ trái nghĩa

limitboundaryrestriction

Cụm từ liên quan

to the extent thatcụm từ
đến mức mà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'extent' thường được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc mức độ, không phải kích thước vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'extentus', từ 'extendere' có nghĩa là 'phát triển, mở rộng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả phạm vi hoặc mức độ của một điều gì đó.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。