Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. admit

admit

/ədˈmɪt/
thừa nhận

She finally admitted her mistake.

Cô ấy cuối cùng đã thừa nhận lỗi của mình.


trang trọngthông thường

Nói ra một sự thật hoặc lỗi lầm mà trước đó đã cố che giấu hoặc từ chối.

He admitted that he had stolen the money.

Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy đã lấy tiền đó.

The company admitted responsibility for the accident.

Công ty thừa nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.

Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'that' để giới thiệu nội dung thừa nhận.

trang trọngthông thường

Cho phép ai đó vào một nơi hoặc một nhóm.

The hospital admitted the patient immediately.

Bệnh viện nhận bệnh nhân ngay lập tức.

She was admitted to the university.

Cô ấy được nhận vào trường đại học.

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

admit tothừa nhậnadmit thatthừa nhận rằngadmit someonecho phép ai đó vào

Từ đồng nghĩa

acknowledgeconfessconcedeaccept

Từ trái nghĩa

denyrejectconceal

Cụm từ liên quan

admit defeatcụm từ
thừa nhận thất bại
admit to hospitalcụm từ
nhận vào bệnh viện

Mẹo hay

Sử dụng 'admit' với 'to' hoặc 'that'

'Admit' thường đi kèm với 'to' hoặc 'that' để giới thiệu nội dung thừa nhận, ví dụ: 'admit to a mistake' hoặc 'admit that I was wrong'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'admit' và 'confess'

'Admit' thường dùng cho những điều không nghiêm trọng, còn 'confess' dùng cho những lỗi lầm nghiêm trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'admittere' (đưa vào, cho phép).

Ghi chú sử dụng

Dùng 'admit' khi muốn thừa nhận một sự thật hoặc lỗi lầm. Trong ngữ cảnh y tế, có nghĩa là 'nhận vào bệnh viện'.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-mit
send
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。