Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. evaluate

evaluate

/ɪˈvæljuːeɪt/
đánh giá

The teacher will evaluate the students' performance.

Giáo viên sẽ đánh giá kết quả học tập của học sinh.


trang trọng

Xem xét, phân tích và đưa ra kết luận về giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một cái gì đó.

We need to evaluate the project's success before making further investments.

Chúng ta cần đánh giá thành công của dự án trước khi đầu tư thêm.

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

thông thường

Đánh giá, tính toán giá trị của một vật hoặc dịch vụ.

I need to evaluate the cost of this new car before buying it.

Tôi cần đánh giá giá trị của chiếc xe mới này trước khi mua.

Dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

evaluate the situationđánh giá tình hìnhevaluate performanceđánh giá hiệu suấtevaluate the optionsđánh giá các lựa chọn

Từ đồng nghĩa

assessappraisejudgeestimateanalyze

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

evaluate the pros and conscụm từ
đánh giá lợi và hại

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'evaluate' khi cần phân tích chi tiết và đưa ra kết luận chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'value'

'Evaluate' là động từ, còn 'value' là danh từ hoặc động từ có nghĩa khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'evaluare' (tính toán giá trị).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'evaluate' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với 'assess'.

Phân tích từ

e-
ra khỏi, ngoài
prefix
+
-valu-
giá trị
root
+
-ate
thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。