evaluation
sự đánh giáThe teacher's evaluation of the student's work was very thorough.
Sự đánh giá của giáo viên về bài làm của học sinh rất kỹ lưỡng.
quá trình xem xét, phân tích chất lượng, giá trị hoặc hiệu quả của một thứ gì đó
The company conducts annual evaluations of employee performance.
Công ty tiến hành đánh giá hiệu suất nhân viên hàng năm.
She received a positive evaluation from her supervisor.
Cô ấy nhận được sự đánh giá tích cực từ cấp trên.
Thường dùng trong môi trường học thuật, doanh nghiệp hoặc chuyên môn. Có thể thay thế bằng 'đánh giá' hoặc 'sự thẩm định' tùy ngữ cảnh.
mức độ, giá trị được xác định sau khi phân tích
The property's evaluation was higher than expected.
Mức định giá bất động sản cao hơn mong đợi.
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, bất động sản hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'evaluation' trong môi trường chuyên nghiệp
Trong CV hoặc thư xin việc, dùng 'evaluation' để chỉ các hoạt động đánh giá chính thức (e.g., 'Employee performance evaluations'). Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'evaluation' và 'assessment'
'Evaluation' thường nhấn mạnh vào quá trình phân tích toàn diện và có hệ thống, trong khi 'assessment' có thể đơn giản hơn (e.g., bài kiểm tra).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *evaluatio*, bắt nguồn từ *evaluare* (đánh giá), kết hợp tiền tố *ex-* (ra khỏi) + *valere* (có giá trị).
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với 'estimation' (ước lượng) hoặc 'judgment' (phán xét). 'Evaluation' mang tính hệ thống và dựa trên tiêu chí rõ ràng.