Looking up...
The criminal tried to evade the police.
Kẻ tội phạm cố gắng tránh né cảnh sát.
Tránh né, thoát khỏi hoặc không chịu trách nhiệm về điều gì đó.
He evaded paying taxes for years.
Ông ta tránh né việc nộp thuế trong nhiều năm.
The athlete evaded the reporter's questions.
Vận động viên tránh né các câu hỏi của phóng viên.
Thường dùng để chỉ hành động tránh né trách nhiệm hoặc tránh né trách nhiệm pháp lý.
Từ 'evade' thường dùng để chỉ hành động tránh né pháp luật hoặc trách nhiệm pháp lý.
'Evade' thường mang ý nghĩa tránh né một cách cố ý hoặc gian dối, trong khi 'avoid' có thể đơn giản là tránh né mà không có ý định gian dối.
Từ gốc Latin 'evadere', nghĩa là 'đi ra, thoát ra'.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc tránh né trách nhiệm.