clarity
sự rõ ràngThe instructions were written with great clarity.
Hướng dẫn được viết với sự rõ ràng cao.
chung
Sự rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ.
The speaker's clarity made the complex topic easy to understand.
Sự rõ ràng của người nói đã giúp chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.
Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, tư duy hoặc biểu hiện rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
clarity of thoughtsự rõ ràng trong tư duyclarity of visionsự rõ ràng trong tầm nhìnlack of claritysự thiếu rõ ràng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp
Trong văn bản chuyên nghiệp, 'clarity' giúp truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả.
Quy tắc vàng
Rõ ràng là sự chuyên nghiệp
Sự rõ ràng trong giao tiếp là một trong những yếu tố quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'claritas', có nghĩa là 'sự sáng, rõ ràng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, tư duy hoặc biểu hiện rõ ràng.
Phân tích từ
clar
sáng, rõ
root-ity
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt