efficient system

/ɪˈfɪʃənt ˈsɪstəm/
hệ thống hiệu quả

The new software is an efficient system for managing projects.

Phần mềm mới là một hệ thống hiệu quả để quản lý dự án.


Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống được thiết kế để hoạt động hiệu quả, tối ưu hóa tài nguyên và giảm thiểu lãng phí.

The factory uses an efficient system to reduce energy consumption.

Xưởng sản xuất sử dụng một hệ thống hiệu quả để giảm tiêu thụ năng lượng.

Thường được áp dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một tổ chức hoặc quy trình được tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất với tối thiểu nguồn lực.

The company implemented an efficient system to streamline operations.

Công ty đã triển khai một hệ thống hiệu quả để tối ưu hóa hoạt động.

Trong kinh doanh, nó thường liên quan đến quản lý nguồn lực và quy trình làm việc.

Cụm từ kết hợp

efficient system designthiết kế hệ thống hiệu quảefficient system managementquản lý hệ thống hiệu quả

Cụm từ liên quan

system efficiencycụm từ
hiệu suất của một hệ thống
optimize the systemcụm từ
tối ưu hóa hệ thống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Hệ thống hiệu quả

Một hệ thống hiệu quả phải tối ưu hóa tài nguyên và giảm thiểu lãng phí.

Nguồn gốc từ

Từ 'efficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficientia', nghĩa là 'sự hiệu quả', kết hợp với 'system' (hệ thống).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống công nghệ, quy trình kinh doanh hoặc tổ chức được tối ưu hóa.

Phân tích từ

efficient
hiệu quả
adjective
+
system
hệ thống
noun
Từ Điển Anh Việt