Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ecstatic

ecstatic

/ɪkˈstætɪk/
vui vẻ đến cực điểm

She was ecstatic when she received the good news.

Cô ấy rất vui vẻ đến cực điểm khi nhận được tin tốt.


thông thường

Vui vẻ đến mức cao nhất, hạnh phúc đến mức không thể miêu tả bằng từ ngữ.

The fans were ecstatic after their team won the championship.

Cá nhân hâm mộ rất vui vẻ sau khi đội của họ giành được chức vô địch.

He felt ecstatic when he finally achieved his dream.

Anh ấy cảm thấy vui vẻ đến cực điểm khi cuối cùng đã đạt được giấc mơ của mình.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ và rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

ecstatic joyniềm vui vẻ đến cực điểmecstatic happinesshạnh phúc đến mức cao nhấtecstatic reactionphản ứng vui vẻ đến mức cao nhất

Từ đồng nghĩa

overjoyedthrilledelateddelightedjubilant

Từ trái nghĩa

depressedsadmiserableunhappygloomy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hạnh phúc mạnh mẽ

Từ 'ecstatic' thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ và rõ rệt, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự kiện đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ecstaticus', có nghĩa là 'ngoài mình' hoặc 'bị cuốn hút'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hạnh phúc mạnh mẽ và rõ rệt, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự kiện đặc biệt.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。