economy
kinh tếThe country's economy has been growing steadily.
Kinh tế của quốc gia này đã phát triển một cách ổn định.
Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ trong một quốc gia hoặc khu vực.
The government implemented policies to boost the economy.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để thúc đẩy kinh tế.
Thường được sử dụng để mô tả hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.
Sự tiết kiệm hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.
She runs her household on a tight economy.
Cô ấy quản lý gia đình một cách tiết kiệm.
Trong ngữ cảnh này, 'economy' có nghĩa là sự tiết kiệm hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'economy' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh kinh tế học, nó đề cập đến hệ thống kinh tế, trong khi trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến sự tiết kiệm.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Luôn xem xét ngữ cảnh khi sử dụng từ 'economy' để đảm bảo bạn sử dụng nó một cách chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý nhà cửa'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kinh tế học, 'economy' thường đề cập đến hệ thống sản xuất và phân phối hàng hóa và dịch vụ. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến sự tiết kiệm hoặc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.