economics

/iːkəˈnɒmɪks/
khoa học kinh tế

She studied economics at university.

Cô ấy học khoa học kinh tế tại trường đại học.


trang trọng

Khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối, tiêu dùng và quản lý tài nguyên trong xã hội.

Microeconomics focuses on individual markets and firms.

Kinh tế vi mô tập trung vào các thị trường và doanh nghiệp cá nhân.

Kinh tế học bao gồm kinh tế vi mô (các quyết định của cá nhân và doanh nghiệp) và kinh tế vĩ mô (quy mô toàn xã hội).

Cụm từ kết hợp

economic growthsự tăng trưởng kinh tếeconomic policychính sách kinh tếeconomic developmentphát triển kinh tế

Cụm từ liên quan

economic boomcụm từ
sự bùng nổ kinh tế
economic recessioncụm từ
sự suy thoái kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'economics' (khoa học) với 'economy' (hệ thống kinh tế).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'oikonomikos' (quản lý nhà cửa), phát triển trong thế kỷ 18 để mô tả khoa học về quản lý tài nguyên.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'economics' thường dùng để chỉ khoa học kinh tế, trong khi 'economy' có thể đề cập đến hệ thống kinh tế của một quốc gia.

Phân tích từ

eco
nhà
prefix
+
-nomics
quản lý
suffix
Từ Điển Anh Việt