Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. double mutant

double mutant

/ˈdʌbəl ˈmjuːtənt/
đột biến kép

The researcher created a double mutant to study gene interaction.

Nhà nghiên cứu tạo ra một đột biến kép để nghiên cứu tương tác gen.


Y học
chuyên ngành

Sinh vật hoặc tế bào mang đồng thời hai đột biến ở các gen khác nhau.

A double mutant was generated by crossing two single mutants.

Một đột biến kép được tạo ra bằng cách lai hai đột biến đơn.

Thường dùng trong nghiên cứu di truyền để phân tích tương tác giữa các gen.

Cụm từ kết hợp

double mutant strainđột biến kép (loại)double mutant analysisphân tích đột biến kép

Từ đồng nghĩa

double mutant straindouble mutant organism

Từ trái nghĩa

wild type

Cụm từ liên quan

single mutantcụm từ
đột biến đơn
triple mutantcụm từ
đột biến ba

Mẹo hay

Dịch thuật

Trong tiếng Việt thường dịch là 'đột biến kép'.

Quy tắc vàng

Khi viết

Giữ nguyên thứ tự từ: double mutant.

Nguồn gốc từ

Từ 'double' (Latinh duplus) + 'mutant' (từ Latin mutare ‘thay đổi’).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh di truyền học; không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

double
kép, hai
root
+
mutant
đột biến
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。