Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. double benefit

double benefit

/ˈdʌbəl ˈbɛnɪfɪt/
lợi ích kép

This investment offers a double benefit: financial returns and environmental protection.

Đầu tư này mang lại lợi ích kép: lợi nhuận tài chính và bảo vệ môi trường.


trang trọng

Một kết quả hoặc lợi ích có hai mặt, thường liên quan đến việc đạt được hai mục tiêu hoặc lợi ích cùng một lúc.

The new policy provides a double benefit by improving both public health and economic growth.

Chính sách mới mang lại lợi ích kép bằng cách cải thiện cả sức khỏe công cộng và tăng trưởng kinh tế.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính sách công, và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

double benefit oflợi ích kép của

Từ đồng nghĩa

dual advantagetwofold benefitmutual benefit

Từ trái nghĩa

single benefitone-sided advantage

Cụm từ liên quan

win-win situationcụm từ
tình huống hai bên đều thắng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng hai lợi ích được đề cập là thực sự liên quan và có giá trị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'double' ( kép) và 'benefit' (lợi ích), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một kết quả hoặc lợi ích có hai mặt, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế, chính sách công, và kinh doanh.

Phân tích từ

double
kép
prefix
+
benefit
lợi ích
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。