Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. double

double

/ˈdʌbəl/

「double」はVietnameseでどういう意味ですか?

gấp đôi

She asked for a double portion of dessert.

Cô ấy yêu cầu một phần dessert gấp đôi.


「double」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Gấp đôi, tăng lên hai lần.

The price doubled after the new tax was introduced.

Giá cả tăng gấp đôi sau khi thuế mới được áp dụng.

chung

Một người hoặc vật có hai lần số lượng hoặc kích thước bình thường.

He ordered a double espresso.

Anh ấy đặt một ly espresso gấp đôi.

Thể thao

Trong thể thao, một trận đấu hoặc giải đấu diễn ra hai lần.

The match ended in a draw, so they played a double.

Trận đấu kết thúc hòa, nên họ đã thi đấu một trận gấp đôi.

Cụm từ kết hợp

double checkkiểm tra lạidouble downtăng cườngdouble uptăng gấp đôi

Từ đồng nghĩa

twiceduplicatetwofold

Từ trái nghĩa

singlehalfreduce

Cụm từ liên quan

double troublecụm từ
hai người hoặc vật gây rắc rối
double or nothingcụm từ
tất cả hoặc không có gì

Mẹo hay

Sử dụng 'double' như động từ

Khi sử dụng 'double' như động từ, nó thường đi kèm với một từ bổ nghĩa như 'as a verb' hoặc 'as a noun'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'double' trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'double' có thể đề cập đến một trận đấu hoặc giải đấu diễn ra hai lần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'duble', từ tiếng Latin 'duplus' (gấp đôi).

Ghi chú sử dụng

Từ 'double' có thể được sử dụng như một động từ, tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

du-
hai
prefix
+
-ple
lần
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。