disorganization

/dɪsˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/
sự hỗn loạn

The disorganization in the office made it hard to find anything.

Sự hỗn loạn trong văn phòng khiến việc tìm kiếm gì đó trở nên khó khăn.


chung

Tình trạng hỗn loạn, thiếu tổ chức hoặc không có sự sắp xếp hợp lý.

Her disorganization led to missed deadlines.

Sự hỗn loạn của cô ấy khiến cô ấy bỏ lỡ các hạn chót.

The disorganization of the event caused confusion among attendees.

Sự hỗn loạn của sự kiện gây ra sự bối rối cho các người tham dự.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hiệu quả hoặc thiếu sự kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

cause disorganizationgây ra sự hỗn loạnresult from disorganizationdo kết quả của sự hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hỗn loạn trong việc quản lý hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không có') và 'organization' (tổ chức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu hiệu quả hoặc thiếu sự kiểm soát trong việc quản lý hoặc tổ chức.

Phân tích từ

dis-
không, không có
prefix
+
organization
tổ chức
root
Từ Điển Anh Việt