Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. diagnosis

diagnosis

/daɪˈæɡnəsɪs/

「diagnosis」はどういう意味ですか?

chẩn đoán

The doctor made a quick diagnosis of the patient's symptoms.

Bác sĩ đã chẩn đoán nhanh chóng các triệu chứng của bệnh nhân.


「diagnosis」の正しい使い方は?

Y học
chuyên ngành

Quá trình xác định bệnh hoặc tình trạng y tế của một người bằng cách phân tích triệu chứng và kết quả xét nghiệm.

Early diagnosis of cancer improves treatment outcomes.

Chẩn đoán sớm ung thư cải thiện kết quả điều trị.

Thường được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Cụm từ kết hợp

correct diagnosischẩn đoán chính xácmisdiagnosischẩn đoán saidiagnostic testxét nghiệm chẩn đoán

Từ đồng nghĩa

identificationassessmentevaluation

Từ trái nghĩa

misdiagnosismisidentification

Cụm từ liên quan

differential diagnosiscụm từ
chẩn đoán phân biệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng 'diagnosis' trong ngữ cảnh y tế hoặc chuyên môn.

Quy tắc vàng

Chính tả

Đừng nhầm lẫn với 'diagnose' (động từ) và 'diagnostic' (tính từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'diagnōstikos' (có nghĩa là 'chẩn đoán')

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'diagnosis' thường được sử dụng cùng với các từ như 'symptoms' (triệu chứng) và 'treatment' (điều trị).

Phân tích từ

dia-
qua, thông qua
prefix
+
-gnosis
sự hiểu biết
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。