Looking up...
She writes in her diary every night.
Cô ấy viết vào nhật ký của mình mỗi tối.
Một cuốn sách hoặc tập tin mà người dùng ghi chép các sự kiện, cảm xúc hoặc suy nghĩ hàng ngày.
He keeps a travel diary to remember his adventures.
Anh ấy giữ một cuốn nhật ký du lịch để nhớ lại những cuộc phiêu lưu của mình.
Thường được sử dụng để ghi chép cá nhân, nhưng cũng có thể là công khai.
'Diary' thường dùng cho ghi chép hàng ngày, còn 'journal' có thể dùng cho ghi chép chuyên nghiệp hoặc học thuật.
'Diary' thường dùng cho ghi chép cá nhân, còn 'journal' có thể dùng cho ghi chép chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Từ tiếng Anh 'diary' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'diarium', có nghĩa là 'hàng ngày'.
Từ 'diary' thường được sử dụng để chỉ một cuốn sách cá nhân, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một tập tin điện tử hoặc một blog.