deterministic
「deterministic」はVietnameseでどういう意味ですか?
có thể xác định trướcThe algorithm produces deterministic results every time.
Thuật toán này luôn cho ra kết quả có thể xác định trước mỗi lần chạy.
「deterministic」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Có thể dự đoán chính xác kết quả nhờ vào các điều kiện ban đầu.
In a deterministic system, the same input will always produce the same output.
Trong một hệ thống có thể xác định trước, cùng một đầu vào sẽ luôn cho ra cùng đầu ra.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học máy tính, vật lý, và toán học để mô tả các hệ thống hoạt động theo quy luật chặt chẽ, không phụ thuộc vào yếu tố ngẫu nhiên.
Quyết đoán, kiên định trong hành động hoặc suy nghĩ.
She has a deterministic approach to solving problems.
Cô ấy có cách tiếp cận quyết đoán trong việc giải quyết vấn đề.
Trong ngữ cảnh tâm lý, từ này ám chỉ sự quyết tâm và không dao động trước khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'deterministic' và 'predictable'
'Deterministic' nhấn mạnh vào tính chắc chắn dựa trên quy luật (ví dụ: toán học, vật lý), trong khi 'predictable' chỉ đơn giản là có thể đoán trước được, không nhất thiết phải theo quy luật (ví dụ: dự báo thời tiết).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'deterministic'?
Sử dụng 'deterministic' khi muốn nhấn mạnh rằng kết quả hoàn toàn phụ thuộc vào đầu vào và không có yếu tố ngẫu nhiên. Tránh dùng cho các tình huống chỉ đơn giản là 'có thể đoán trước' trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'deterministic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'determinare' (xác định, quyết định), kết hợp từ 'de-' (xuống, hoàn toàn) và 'terminare' (giới hạn). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong toán học từ thế kỷ 18 và sau đó lan sang khoa học máy tính.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường đi kèm với các danh từ như 'system', 'algorithm', 'process', hoặc 'outcome' trong ngữ cảnh kỹ thuật. Trong cuộc sống hàng ngày, nó ít được sử dụng trừ khi nói về các tình huống mang tính quyết định mạnh mẽ.