Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. detox

detox

/diːˈtɒks/

「detox」はどういう意味ですか?

giải độc

She decided to detox after the holidays.

Cô ấy quyết định giải độc sau kỳ nghỉ.


「detox」の正しい使い方は?

Y học
Y tế

Quá trình loại bỏ chất độc hoặc chất gây hại khỏi cơ thể, thường thông qua chế độ ăn uống, tập thể dục hoặc liệu pháp y tế.

The doctor recommended a detox program to cleanse the liver.

Bác sĩ khuyên một chương trình giải độc để làm sạch gan.

Thường liên quan đến việc loại bỏ chất độc từ máu, gan, hoặc cơ thể.

thông thường

Thực hành tẩy lọc cơ thể bằng cách loại bỏ các chất gây hại như rượu, thuốc lá, hoặc thực phẩm không lành mạnh.

He went on a juice detox to reset his system.

Anh ấy làm một chế độ giải độc bằng nước ép để làm mới hệ thống của mình.

Thường được thực hiện để cải thiện sức khỏe hoặc giảm cân.

Cụm từ kết hợp

detox programchương trình giải độcdetox dietchế độ ăn giải độcdetox centertrung tâm giải độc

Từ đồng nghĩa

cleansepurifydecontaminate

Từ trái nghĩa

intoxicatepoison

Cụm từ liên quan

detox teacụm từ
trà giải độc
detox foot patchcụm từ
băng dán giải độc chân

Mẹo hay

Lưu ý về chế độ giải độc

Chế độ giải độc không phải lúc nào cũng an toàn. Hãy tư vấn với bác sĩ trước khi bắt đầu.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Giải độc không phải là giải pháp nhanh, cần kết hợp với chế độ ăn uống và tập thể dục lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'de-' (loại bỏ) và 'toxic' (độc).

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'detox' thường đề cập đến quá trình y tế để loại bỏ chất độc. Trong tiếng nói thông thường, nó thường liên quan đến việc cải thiện sức khỏe bằng cách loại bỏ các chất gây hại.

Phân tích từ

de-
loại bỏ
prefix
+
tox
độc
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。