Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. craving

craving

/ˈkreɪvɪŋ/
sự thèm muốn

She had a sudden craving for chocolate.

Cô ấy đột nhiên thèm sô-cô-la.


neutral

sự thèm muốn mãnh liệt, thường là thức ăn hoặc đồ vật

I have a craving for spicy food after being sick.

Tôi thèm đồ ăn cay sau khi bị ốm.

He felt a craving for adventure during lockdown.

Anh ấy cảm thấy thèm khát phiêu lưu trong thời gian phong tỏa.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh lý (thèm ăn) hoặc tâm lý (khao khát điều gì đó).

Cụm từ kết hợp

have a craving forthèm muốnsatisfy a cravingthoả mãn sự thèm muốn

Từ đồng nghĩa

urgedesirelonging

Từ trái nghĩa

aversiondislike

Mẹo hay

Phân biệt 'craving' và 'desire'

'Craving' mang sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến nhu cầu sinh lý hoặc tâm lý cấp bách. 'Desire' có thể đơn thuần là mong muốn thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'crafian' (khao khát), liên quan đến 'crave' (động từ). Nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'krabbōn' (khóc lóc, van xin).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho nhu cầu sinh lý cơ bản (ví dụ: thèm ngủ) mà thường liên quan đến mong muốn mạnh mẽ, đôi khi không hợp lý.

Phân tích từ

crave
động từ gốc (khao khát)
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động/ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。