Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crash and burn

crash and burn

/kræʃ ænd bɜrn/◆thành ngữ
thất bại thảm hại

The new movie crashed and burned at the box office, losing millions.

Bộ phim mới thất bại thảm hại tại phòng vé, mất hàng triệu đô.


◆ Nghĩa thực sự
Sự thất bại hoàn toàn gây thất vọng lớn, thường sau một nỗ lực đáng kể.
¶ Nghĩa đen
Máy bay rơi và bốc cháy.
Phân tích nghĩa đen
crashmáy bay rơi đột ngột+andvà+burnbốc cháy dữ dội
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vụ tai nạn hàng không dữ dội, với lửa bốc lên cao, tượng trưng cho sự thất bại gây sốc và không thể cứu vãn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm khởi nghiệp chuẩn bị ra mắt sản phẩm mới sau nhiều tháng nghiên cứu. Trong buổi giới thiệu, sản phẩm gặp lỗi nghiêm trọng khiến khách hàng tức giận. Người dẫn chương trình kết luận: 'Their launch crashed and burned spectacularly.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh văn hóa phương Tây coi trọng thành công và sợ hãi thất bại. Sự thất bại thảm hại thường được phóng đại trong truyền thông để tạo hiệu ứng giải trí hoặc cảnh báo.
thông thường

Thất bại hoàn toàn và gây thất vọng lớn, thường sau một nỗ lực đáng kể.

After months of preparation, their startup crashed and burned during the pitch to investors.

Sau nhiều tháng chuẩn bị, startup của họ thất bại thảm hại trong buổi thuyết trình với các nhà đầu tư.

The singer's performance crashed and burned when the audience booed loudly.

Màn trình diễn của ca sĩ thất bại thảm hại khi khán giả la ó ầm ĩ.

Thường dùng để diễn tả sự thất bại bất ngờ và đáng xấu hổ, không chỉ thất bại thông thường.

Cụm từ kết hợp

crash and burn spectacularlythất bại thảm hại một cách ngoạn mụccompletely crash and burnhoàn toàn thất bại thảm hại

Từ đồng nghĩa

fail spectacularlygo down in flamesflopbombfail miserably

Từ trái nghĩa

succeed brilliantlytriumphhit it out of the park

Cụm từ liên quan

go down in flamesthành ngữ
thất bại thảm hại
fail spectacularlycụm từ
thất bại ngoạn mục
hit a brick wallthành ngữ
đối mặt thất bại đột ngột

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'crash and burn' khi muốn nhấn mạnh sự thất bại gây thất vọng lớn, thường sau một nỗ lực đáng kể. Tránh dùng cho những thất bại nhỏ hoặc không quan trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen

Cụm từ này KHÔNG mang nghĩa đen (máy bay rơi và cháy) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng là về hàng không. Luôn hiểu theo nghĩa bóng là thất bại thảm hại.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ máy bay rơi (crash) và bốc cháy (burn) khi gặp nạn. Xuất hiện vào thế kỷ 20 trong ngữ cảnh hàng không, sau đó mở rộng ra các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc truyền thông để nhấn mạnh sự thất bại gây ấn tượng mạnh. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

crash
sự sụp đổ đột ngột
verb
+
and
và
conjunction
+
burn
bốc cháy, thất bại hoàn toàn
verb
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。