Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contender

contender

/kənˈtɛndər/
người tranh tài

He is a strong contender for the championship.

Anh ấy là một người tranh tài mạnh mẽ cho chức vô địch.


thông thường

Người hoặc thực thể tham gia cuộc thi, tranh tài, hoặc tranh giành một vị trí quan trọng.

She is a serious contender for the presidential election.

Cô ấy là một ứng cử viên nghiêm túc trong cuộc bầu cử tổng thống.

The new startup is a contender in the tech industry.

Công ty khởi nghiệp mới này là một đối thủ cạnh tranh trong ngành công nghệ.

Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng hoặc thành công.

Cụm từ kết hợp

strong contenderngười tranh tài mạnh mẽserious contenderngười tranh tài nghiêm túcmain contenderngười tranh tài chính

Từ đồng nghĩa

competitorrivalchallenger

Từ trái nghĩa

non-contenderoutsider

Cụm từ liên quan

contend forcụm từ
tranh giành
contend withcụm từ
đối phó với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'contender' với 'competitor' trong ngữ cảnh thể thao, vì 'contender' thường chỉ người có khả năng cao giành chiến thắng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính

Thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh để chỉ người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contendere' (tranh luận, tranh giành).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh để chỉ người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-tend
tranh giành
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。