Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. concentrate

concentrate

/ˈkɒnsəntreɪt/
tập trung

You need to concentrate on your work.

Bạn cần tập trung vào công việc của mình.


thông thường

Tập trung tâm trí vào một việc gì đó, không bị phân tâm.

She concentrated hard on the exam questions.

Cô ấy tập trung rất chăm chỉ vào các câu hỏi thi.

Thường dùng với giới từ 'on' hoặc 'on doing sth'.

chuyên ngành

Làm cho một chất trở nên đặc hơn bằng cách bốc hơi nước hoặc loại bỏ các thành phần không cần thiết.

The juice was concentrated by removing water.

Nước ép đã được đặc bằng cách loại bỏ nước.

Trong hóa học, thường dùng để chỉ quá trình làm đặc một dung dịch.

Cụm từ kết hợp

concentrate ontập trung vàoconcentrate one's mindtập trung tâm trí

Từ đồng nghĩa

focuscenterzero in on

Từ trái nghĩa

distractdivertscatter

Cụm từ liên quan

concentrate oncụm từ
tập trung vào

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Lưu ý rằng 'concentrate' thường đi với giới từ 'on' hoặc 'on doing sth'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concentrare', từ 'con-' (cùng) và 'centrum' (trung tâm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'concentrate' thường dùng với giới từ 'on' hoặc 'on doing sth'.

Phân tích từ

con-
cùng, chung
prefix
+
-centrate
trung tâm
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。