Looking up...
You need to concentrate on your work.
Bạn cần tập trung vào công việc của mình.
Tập trung tâm trí vào một việc gì đó, không bị phân tâm.
She concentrated hard on the exam questions.
Cô ấy tập trung rất chăm chỉ vào các câu hỏi thi.
Thường dùng với giới từ 'on' hoặc 'on doing sth'.
Làm cho một chất trở nên đặc hơn bằng cách bốc hơi nước hoặc loại bỏ các thành phần không cần thiết.
The juice was concentrated by removing water.
Nước ép đã được đặc bằng cách loại bỏ nước.
Trong hóa học, thường dùng để chỉ quá trình làm đặc một dung dịch.
Lưu ý rằng 'concentrate' thường đi với giới từ 'on' hoặc 'on doing sth'.
Từ gốc Latin 'concentrare', từ 'con-' (cùng) và 'centrum' (trung tâm).
Trong tiếng Anh, 'concentrate' thường dùng với giới từ 'on' hoặc 'on doing sth'.