Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compulsory

compulsory

/kəmˈpʌlsəri/
bắt buộc

School uniforms are compulsory in many countries.

Đồng phục học sinh là bắt buộc ở nhiều quốc gia.


trang trọng

phải làm theo luật hoặc quy định; không thể tránh khỏi

Attendance at the meeting is compulsory.

Việc tham dự buổi họp là bắt buộc.

The course includes a compulsory internship.

Khóa học bao gồm một kỳ thực tập bắt buộc.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, luật pháp, hoặc quy định công việc.

Cụm từ kết hợp

compulsory educationgiáo dục bắt buộccompulsory military servicenghĩa vụ quân sựcompulsory subjectmôn học bắt buộc

Từ đồng nghĩa

mandatoryobligatoryrequirednecessary

Từ trái nghĩa

optionalvoluntaryelective

Mẹo hay

Phân biệt 'compulsory' vs 'mandatory'

'Compulsory' thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, luật pháp hoặc quy định nội bộ (ví dụ: compulsory subject, compulsory military service). 'Mandatory' mang tính pháp lý mạnh hơn, thường dùng trong luật lệ quốc gia hoặc quy định quốc tế (ví dụ: mandatory sentence, mandatory vaccination).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'compulsory'?

Sử dụng khi đề cập đến điều gì đó bắt buộc theo luật, quy định hoặc chính sách chính thức. Không dùng cho những nghĩa vụ đạo đức hoặc tự nguyện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *compulsorius*, gốc từ *compellere* (bắt buộc, ép buộc), gồm *com-* (cùng nhau) + *pellere* (đẩy).

Ghi chú sử dụng

Khác với 'mandatory' (thường dùng trong luật pháp) hay 'obligatory' (thường dùng trong nghĩa vụ đạo đức), 'compulsory' nhấn mạnh tính pháp lý hoặc quy định chính thức. Trong giáo dục, 'compulsory' ám chỉ các môn học hoặc hoạt động bắt buộc theo chương trình.

Phân tích từ

com-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn'
prefix
+
-puls-
gốc từ Latin *pellere* nghĩa là 'đẩy'
root
+
-ory
hậu tố tạo thành tính từ, nghĩa là 'liên quan đến'
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。