compromise quality

/ˈkɒmprəmaɪz ˈkwɒləti/
giảm chất lượng

The company had to compromise quality to meet the tight deadline.

Công ty phải giảm chất lượng để đáp ứng hạn chế độ chặt chẽ.


Kinh doanh
trang trọng

Giảm chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ để tiết kiệm chi phí, thời gian hoặc nguồn lực.

To stay competitive, some manufacturers compromise quality by using cheaper materials.

Để cạnh tranh, một số nhà sản xuất giảm chất lượng bằng cách sử dụng nguyên liệu rẻ hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc sản xuất khi phải lựa chọn giữa chất lượng và hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

compromise qualitygiảm chất lượngquality compromisesự giảm chất lượng

Cụm từ liên quan

cut cornerscụm từ
giảm chi phí hoặc chất lượng để tiết kiệm thời gian

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Thường được sử dụng khi phải lựa chọn giữa chất lượng và hiệu suất.

Quy tắc vàng

Tránh giảm chất lượng

Trong nhiều ngành nghề, giảm chất lượng có thể gây mất uy tín và ảnh hưởng đến khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'compromise' (giảm bớt) và 'quality' (chất lượng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngành sản xuất, kinh doanh hoặc quản lý chất lượng khi phải làm giảm chất lượng để đạt được mục tiêu khác.

Phân tích từ

compromise
giảm bớt
root
+
quality
chất lượng
root
Từ Điển Anh Việt