Looking up...
It was a pure coincidence that we both ended up at the same café.
Thật tình cờ khi cả hai chúng tôi đều đến cùng một quán cà phê.
sự kiện xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên mà không có nguyên nhân rõ ràng
By coincidence, she found her lost wallet in the same shop she had visited earlier.
Tình cờ, cô ấy tìm thấy chiếc ví bị mất trong cùng cửa hàng cô ấy đã ghé thăm trước đó.
Khác với 'sự sắp đặt' (arrangement) hay 'kế hoạch' (plan), 'coincidence' ngụ ý sự ngẫu nhiên không mong đợi.
'Coincidence' nhấn mạnh sự trùng hợp ngẫu nhiên về thời gian/hoàn cảnh, trong khi 'luck' chỉ sự may mắn về kết quả. Ví dụ: 'It was a coincidence that we met' (tình cờ gặp nhau) ≠ 'We were lucky to meet' (may mắn gặp nhau).
Luôn đi kèm với giới từ 'by' khi diễn đạt sự tình cờ: 'by coincidence', 'by pure chance'. Không dùng 'in coincidence' trong trường hợp này.
Từ tiếng Latin 'coincidentia' (sự trùng hợp), kết hợp từ 'co-' (cùng nhau) + 'incidere' (xảy ra). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.
Trong tiếng Việt, 'sự trùng hợp ngẫu nhiên' thường được rút gọn thành 'sự trùng hợp' hoặc 'trùng hợp' trong ngữ cảnh thân mật. Lưu ý: 'coincidence' không mang nghĩa tiêu cực như 'sự cố' (incident).