Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. coincidence

coincidence

/koʊˈɪn.sɪ.dəns/
sự trùng hợp ngẫu nhiên

It was a pure coincidence that we both ended up at the same café.

Thật tình cờ khi cả hai chúng tôi đều đến cùng một quán cà phê.


neutral

sự kiện xảy ra cùng lúc một cách ngẫu nhiên mà không có nguyên nhân rõ ràng

By coincidence, she found her lost wallet in the same shop she had visited earlier.

Tình cờ, cô ấy tìm thấy chiếc ví bị mất trong cùng cửa hàng cô ấy đã ghé thăm trước đó.

Khác với 'sự sắp đặt' (arrangement) hay 'kế hoạch' (plan), 'coincidence' ngụ ý sự ngẫu nhiên không mong đợi.

Cụm từ kết hợp

pure coincidencesự trùng hợp hoàn toàn ngẫu nhiênsheer coincidencesự trùng hợp ngẫu nhiên rõ rệtby coincidencetình cờ, ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

chanceflukeaccidentserendipity

Từ trái nghĩa

designplanintention

Cụm từ liên quan

strange coincidencecụm từ
sự trùng hợp kỳ lạ
amazing coincidencecụm từ
sự trùng hợp đáng kinh ngạc

Mẹo hay

Phân biệt 'coincidence' và 'luck'

'Coincidence' nhấn mạnh sự trùng hợp ngẫu nhiên về thời gian/hoàn cảnh, trong khi 'luck' chỉ sự may mắn về kết quả. Ví dụ: 'It was a coincidence that we met' (tình cờ gặp nhau) ≠ 'We were lucky to meet' (may mắn gặp nhau).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'coincidence' trong câu

Luôn đi kèm với giới từ 'by' khi diễn đạt sự tình cờ: 'by coincidence', 'by pure chance'. Không dùng 'in coincidence' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'coincidentia' (sự trùng hợp), kết hợp từ 'co-' (cùng nhau) + 'incidere' (xảy ra). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự trùng hợp ngẫu nhiên' thường được rút gọn thành 'sự trùng hợp' hoặc 'trùng hợp' trong ngữ cảnh thân mật. Lưu ý: 'coincidence' không mang nghĩa tiêu cực như 'sự cố' (incident).

Phân tích từ

co-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau'
prefix
+
incident
sự kiện xảy ra
root
+
-ence
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。