Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. coherent

coherent

/koʊˈhɪərənt/
hợp lý, rõ ràng, liên kết chặt chẽ

Her argument was coherent and well-structured.

Lý luận của cô ấy hợp lý và được sắp xếp tốt.


chung

Có tính logic, rõ ràng và dễ hiểu; các phần của nó liên kết với nhau một cách hợp lý.

The professor's explanation was coherent and easy to follow.

Giải thích của giáo sư hợp lý và dễ theo dõi.

Thường dùng để mô tả một bài phát biểu, luận điểm hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

coherent argumentlý luận hợp lýcoherent explanationgiải thích rõ ràngcoherent storycâu chuyện liên kết chặt chẽ

Từ đồng nghĩa

logicalclearconsistentrationalstructured

Từ trái nghĩa

incoherentconfuseddisorganizedillogicalchaotic

Cụm từ liên quan

lose coherencecụm từ
mất tính logic hoặc rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

Từ này thường được sử dụng để mô tả một bài phát biểu, luận điểm hoặc ý tưởng có tính logic và dễ hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cohaerent-' (liên kết chặt chẽ), từ động từ 'cohaerere' (liên kết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một bài phát biểu, luận điểm hoặc ý tưởng có tính logic và dễ hiểu.

Phân tích từ

co-
cùng, chung
prefix
+
-herent
liên kết, chặt chẽ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。