Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cognitive improvement

cognitive improvement

/ˈkɒɡnətɪv ɪmˈpruːvmənt/
sự cải thiện nhận thức

Regular exercise can lead to cognitive improvement.

Thể dục thường xuyên có thể dẫn đến sự cải thiện nhận thức.


trang trọng

Sự tăng cường khả năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, khả năng suy luận, và khả năng giải quyết vấn đề.

The study found that meditation contributes to cognitive improvement in older adults.

Nghiên cứu cho thấy thiền giúp cải thiện nhận thức ở người già.

Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và y học.

trang trọng

Sự tiến bộ trong khả năng học tập và hiểu biết thông qua giáo dục hoặc kinh nghiệm.

The new teaching method resulted in significant cognitive improvement among students.

Phương pháp giảng dạy mới đã dẫn đến sự cải thiện nhận thức đáng kể ở học sinh.

Thường được áp dụng trong lĩnh vực giáo dục.

Cụm từ kết hợp

cognitive improvement through exercisesự cải thiện nhận thức thông qua thể dụccognitive improvement in agingsự cải thiện nhận thức ở người già

Từ đồng nghĩa

cognitive enhancementmental improvementcognitive development

Từ trái nghĩa

cognitive declinemental deterioration

Cụm từ liên quan

cognitive declinecụm từ
sự suy giảm nhận thức
cognitive trainingcụm từ
sự huấn luyện nhận thức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cognitive enhancement'

'Cognitive improvement' thường đề cập đến sự cải thiện tự nhiên, còn 'cognitive enhancement' có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc hoặc công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cognoscere' (nhận thức), và 'improvement' từ 'improove' (cải thiện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học về não bộ, tâm lý học, và giáo dục.

Phân tích từ

cognitive
liên quan đến nhận thức
root
+
improvement
sự cải thiện
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。