Looking up...
Regular exercise can lead to cognitive improvement.
Thể dục thường xuyên có thể dẫn đến sự cải thiện nhận thức.
Sự tăng cường khả năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, khả năng suy luận, và khả năng giải quyết vấn đề.
The study found that meditation contributes to cognitive improvement in older adults.
Nghiên cứu cho thấy thiền giúp cải thiện nhận thức ở người già.
Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và y học.
Sự tiến bộ trong khả năng học tập và hiểu biết thông qua giáo dục hoặc kinh nghiệm.
The new teaching method resulted in significant cognitive improvement among students.
Phương pháp giảng dạy mới đã dẫn đến sự cải thiện nhận thức đáng kể ở học sinh.
Thường được áp dụng trong lĩnh vực giáo dục.
Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh.
'Cognitive improvement' thường đề cập đến sự cải thiện tự nhiên, còn 'cognitive enhancement' có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc hoặc công nghệ.
Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cognoscere' (nhận thức), và 'improvement' từ 'improove' (cải thiện).
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học về não bộ, tâm lý học, và giáo dục.