Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. closer than

closer than

/ˈkloʊsər ðæn/
gần hơn

She lives closer than I thought.

Cô ấy sống gần hơn tôi nghĩ.


thông thường

Dùng để chỉ sự gần gũi hoặc gần hơn về khoảng cách so với một điểm tham chiếu khác.

The new office is closer than the old one.

Văn phòng mới gần hơn văn phòng cũ.

He feels closer than ever to his dream.

Anh ấy cảm thấy gần hơn bao giờ hết với giấc mơ của mình.

Thường dùng để so sánh khoảng cách vật lý hoặc tình cảm.

Cụm từ kết hợp

closer to homegần nhà hơncloser than you thinkgần hơn bạn nghĩ

Từ đồng nghĩa

nearer thanmore proximate than

Từ trái nghĩa

farther thanmore distant than

Cụm từ liên quan

as close ascụm từ
gần như

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'closer than' để so sánh khoảng cách hoặc tình cảm, không dùng để so sánh số lượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'closer' (gần hơn) và 'than' (so với), dùng để so sánh khoảng cách.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu so sánh về khoảng cách hoặc tình cảm.

Phân tích từ

closer
gần hơn
adjective
+
than
so với
conjunction
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。