Looking up...
It was a close shave, but we managed to catch the last train.
Thật là một vụ lọt thỏm, nhưng chúng tôi đã kịp bắt chuyến tàu cuối cùng.
Tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn mà người ta thoát khỏi một cách rất may mắn và khó khăn; sự thoát chết hụt.
The car swerved to avoid the dog; it was a close shave.
Chiếc xe đánh lái để tránh con chó; thật là một vụ sót tóc sứt tai.
He had a close shave with the law when he was caught speeding.
Anh ấy đã có một lần lọt thỏm với pháp luật khi bị bắt vì đi quá tốc độ.
Dùng để mô tả những tình huống nơi kết quả tiêu cực chỉ bị tránh khỏi một cách rất sát nút.
Đừng nhầm lẫn với hành động cạo râu vật lý. 'Close shave' luôn mang nghĩa bóng về sự nguy hiểm hoặc may mắn.
Thành ngữ này thường dùng để mô tả lại một sự kiện đã qua, không dùng để dự đoán tương lai.
Xuất phát từ hành động cạo râu (shaving). Nếu cạo quá sát da (close shave), bạn có thể bị đứt da hoặc chảy máu. Nghĩa bóng mở rộng sang bất kỳ tình huống nào mà kết quả tiêu cực chỉ bị tránh khỏi một cách rất sát nút.
Đây là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh thông tục. Nó thường được dùng trong quá khứ (past tense) để kể lại một sự kiện đã xảy ra.